Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confection

/kən'fekʃn/ GRE phổ biến #19184

“confections” là số nhiều của confection — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ confections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confection

/kən'fekʃn/

danh từ

  • sự pha chế
  • quả đóng hộp; mứt; kẹo
  • áo quần may sẵn (của phụ nữ)

ngoại động từ

  • làm, chế, pha chế
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of creating something (a medicine or drink or soup etc.) by compounding or mixing a variety of components

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...