Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20803

confessor

/kən'fesə/

danh từ

  • giáo sĩ nghe xưng tội
  • người xưng tội, người thú tội
  • người thú nhận tôn giáo của mình (trước nguy nan)
Biến thể từ confessors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a priest who hears confession and gives absolution\nn. someone who confesses (discloses information damaging to themselves)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...