Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confessor

/kən'fesə/ phổ biến #20803

“confessors” là số nhiều của confessor — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ confessors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confessor

/kən'fesə/

danh từ

  • giáo sĩ nghe xưng tội
  • người xưng tội, người thú tội
  • người thú nhận tôn giáo của mình (trước nguy nan)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a priest who hears confession and gives absolution n. someone who confesses (discloses information damaging to themselves)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...