confessor
/kən'fesə/ phổ biến #20803
“confessors” là số nhiều của confessor — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
confessors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confessor
/kən'fesə/
danh từ
- giáo sĩ nghe xưng tội
- người xưng tội, người thú tội
- người thú nhận tôn giáo của mình (trước nguy nan)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a priest who hears confession and gives absolution n. someone who confesses (discloses information damaging to themselves)