Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“confidantes” là số nhiều của confidante — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #20215

confidante

/,kɔnfi'dænt/

danh từ

  • bạn gái tâm tình
Biến thể từ confidantes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female confidant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...