Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confidential information

/ˌkɑn.fɪˈdɛn.ʃəl ˌɪn.fərˈmeɪ.ʃən/

Nghĩa thường dùng

thông tin bí mật / thông tin mật cụm từ

“Employees must not disclose confidential information.”Nhân viên không được tiết lộ thông tin bí mật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...