confidentially
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confidentially
//
* phó từ- tin cẩn, bộc bạch
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a confidential manner
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a confidential manner
Đang tải...