Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confidentially

phổ biến #24376
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confidentially

//

* phó từ
  • tin cẩn, bộc bạch
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a confidential manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...