Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

configure

/kən'figə/ phổ biến #13210

“configured” là quá khứ phân từ của configure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cấu hình động từ

“You need to configure the settings.”Bạn cần cấu hình các cài đặt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

configure

/kən'figə/

ngoại động từ

  • định hình thể, cho một hình dạng
Định nghĩa tiếng Anh

v. set up for a particular purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...