Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“configured” là quá khứ phân từ của configure — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #13210

configure

/kən'figə/

ngoại động từ

  • định hình thể, cho một hình dạng
Định nghĩa tiếng Anh

v. set up for a particular purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...