confinement
“confinements” là số nhiều của confinement — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Quantum confinement can lead to unique optical properties.”Sự giam giữ lượng tử có thể dẫn đến các đặc tính quang học độc đáo.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confinement
/kən'fainmənt/
danh từ
- sự giam, sự giam hãm
- to be placed in confinement: bị giam
- close (solitary) confinement: sự giam riêng, sự giam xà lim
- sự hạn chế
- sự ở cữ, sự đẻ
- to be in confinement: ở cữ, đẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of restraining of a person's liberty by confining them n. the state of being confined