Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confinement

/kən'fainmənt/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10696

“confinements” là số nhiều của confinement — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự giam giữ, sự hạn chế danh từ

“Quantum confinement can lead to unique optical properties.”Sự giam giữ lượng tử có thể dẫn đến các đặc tính quang học độc đáo.

Biến thể từ confinements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confinement

/kən'fainmənt/

danh từ

  • sự giam, sự giam hãm
    • to be placed in confinement: bị giam
    • close (solitary) confinement: sự giam riêng, sự giam xà lim
  • sự hạn chế
  • sự ở cữ, sự đẻ
    • to be in confinement: ở cữ, đẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of restraining of a person's liberty by confining them n. the state of being confined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...