Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confirmedly

/kənfɜ:'medlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confirmedly

//

  • xem confirmed
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With confirmation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...