confiscable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confiscable
/kɔn'fiskəbl/
tính từ
- có thể tịch thu, có thể sung công
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being confiscated; liable to forfeiture.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being confiscated; liable to forfeiture.
Đang tải...