Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confiscatory

/kən'fiskətəri/ phổ biến #38571
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confiscatory

/kən'fiskətəri/

tính từ

  • để tịch thu, để sung công (biện pháp)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Effecting confiscation; characterized by confiscations.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...