conflictive
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conflictive
//
- xem conflict
Định nghĩa tiếng Anh
a. Tending to conflict; conflicting.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Tending to conflict; conflicting.
Đang tải...