Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conformable

/kən'fɔ:məbl/

tính từ

  • hợp với, phù hợp với, thích hợp với, đúng với, theo đúng
    • conformable to someone's wishes: theo đúng những mong muốn của ai
  • dễ bảo, ngoan ngoãn
Định nghĩa tiếng Anh

s. quick to comply

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...