conformable
/kən'fɔ:məbl/
tính từ
- hợp với, phù hợp với, thích hợp với, đúng với, theo đúng
- conformable to someone's wishes: theo đúng những mong muốn của ai
- dễ bảo, ngoan ngoãn
Định nghĩa tiếng Anh
s. quick to comply
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. quick to comply
Đang tải...