Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conformationally

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conformationally

//

  • xem conformation
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...