Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24140

confounding

//

  • tk sự trùng hợp
  • balanced c. sự trùng hợp cân bằng
  • partial c. sự trùng hợp bộ phận
Định nghĩa tiếng Anh

s. that confounds or contradicts or confuses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...