Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confraternity

/,kɔnfrə'tə:niti/ phổ biến #33680

“confraternities” là số nhiều của confraternity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ confraternities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confraternity

/,kɔnfrə'tə:niti/

danh từ

  • tình anh em, tình hữu ái
  • bầy, lũ, bọn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A society of body of men united for some purpose, or in some profession; a brotherhood.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...