Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33680

confraternity

/,kɔnfrə'tə:niti/

danh từ

  • tình anh em, tình hữu ái
  • bầy, lũ, bọn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A society of body of men united for some purpose, or\n in some profession; a brotherhood.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...