Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confucianist

/kən'fju:ʃjənist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confucianist

/kən'fju:ʃjənist/

danh từ

  • người theo đạo Khổng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A follower of Confucius; a Confucian.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...