congeniality
/kən,dʤi:ni'æliti/ phổ biến #34054
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
congeniality
/kən,dʤi:ni'æliti/
danh từ
- sự hợp nhau, sự ăn ý nhau, sự tương đắc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a congenial disposition