Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congeniality

/kən,dʤi:ni'æliti/ phổ biến #34054
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congeniality

/kən,dʤi:ni'æliti/

danh từ

  • sự hợp nhau, sự ăn ý nhau, sự tương đắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a congenial disposition

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...