Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conger

/'kɔɳgə/ Collins ★

“congers” là số nhiều của conger — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ congers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conger

/'kɔɳgə/

danh từ

  • cá lạc, cá chình biển ((cũng) conger eel)
Định nghĩa tiếng Anh

n. large dark-colored scaleless marine eel found in temperate and tropical coastal waters; some used for food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...