conglutinate
/kən'glu:tineit/
“conglutinating” là hiện tại phân từ của conglutinate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
conglutinating hiện tại phân từ
conglutinated quá khứ
conglutinates ngôi 3 số ít
conglutinated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conglutinate
/kən'glu:tineit/
động từ
- dán lại (bằng hồ); dính lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. stick together