Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congratulator

/kən'grætjuleitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congratulator

/kən'grætjuleitə/

danh từ

  • người chúc mừng, người khen ngợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who offers congratulation.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...