Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congresswoman

/'kɔɳgres,wumən/ phổ biến #22618
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congresswoman

/'kɔɳgres,wumən/

danh từ

  • nữ nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la tinh trừ Cu-ba)
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of the United States House of Representatives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...