Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congruousness

/'kɔɳgruəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congruousness

/'kɔɳgruəsnis/

danh từ

  • tính phù hợp, tính thích hợp,
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of agreeing; being suitable and appropriate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...