coniferous
/kou'nifərəs/ phổ biến #32811
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coniferous
/kou'nifərəs/
tính từ
- (thực vật học) có quả nón; (thuộc) loại tùng bách
Định nghĩa tiếng Anh
s. of or relating to or part of trees or shrubs bearing cones and evergreen leaves