Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coniferous

/kou'nifərəs/ phổ biến #32811
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coniferous

/kou'nifərəs/

tính từ

  • (thực vật học) có quả nón; (thuộc) loại tùng bách
Định nghĩa tiếng Anh

s. of or relating to or part of trees or shrubs bearing cones and evergreen leaves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...