Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conjoint

/kən'dʤɔin/

tính từ

  • nối, tiếp, chắp, ghép; hợp lại, liên kết, kết hợp
    • conjoint action: hành động kết hợp
Định nghĩa tiếng Anh

s consisting of two or more associated entities

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...