Từ điển Anh–Việt

111.694 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conjugate

/'kɔndʤugit/ phổ biến #34648

“conjugates” là số nhiều của conjugate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conjugate

/'kɔndʤugit/

tính từ

  • kết hợp, ghép đôi (vật)
  • (ngôn ngữ học) cùng gốc (từ)
  • (toán học) liên hợp
    • conjugate groups: nhóm liên hợp
  • (sinh vật học) tiếp hợp

danh từ

  • (ngôn ngữ học) từ cùng gốc
  • (toán học) trục liên hợp; đường kính liên hợp;; số liên hợp

ngoại động từ

  • (ngôn ngữ học) chia (động từ)

nội động từ

  • giao hợp
  • (sinh vật học) tiếp hợp
Định nghĩa tiếng Anh

v. unite chemically so that the product is easily broken down into the original compounds v. add inflections showing person, number, gender, tense, aspect, etc. v. undergo conjugation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...