Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conker

/'kɔŋkә/

“conkering” là hiện tại phân từ của conker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conker

//

* danh từ
  • cây dẻ ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n the inedible nutlike seed of the horse chestnut

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...