conker
/'kɔŋkә/
“conkering” là hiện tại phân từ của conker — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conker
//
* danh từ- cây dẻ ngựa
Định nghĩa tiếng Anh
n the inedible nutlike seed of the horse chestnut