Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

connate

/'kɔneit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

connate

/'kɔneit/

tính từ

  • bẩm sinh
  • cùng sinh ra, sinh đồng thời
  • (sinh vật học) hợp sinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. of similar parts or organs; closely joined or united s. related in nature

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...