connate
/'kɔneit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
connate
/'kɔneit/
tính từ
- bẩm sinh
- cùng sinh ra, sinh đồng thời
- (sinh vật học) hợp sinh
Định nghĩa tiếng Anh
a. of similar parts or organs; closely joined or united s. related in nature