connecter
/kә'nektә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
connecter
//
- xem connect
Định nghĩa tiếng Anh
n an instrumentality that connects
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n an instrumentality that connects
Đang tải...