Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

connective

/kə'nektiv/ phổ biến #19421
Biến thể từ connectives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

connective

/kə'nektiv/

tính từ

  • để nối, để chấp
  • (toán học); (sinh vật học) liên kết
    • connective operation: phép toán liên kết
    • connective tissue: mô liên kết
  • (ngôn ngữ học) nối; liên hợp
    • connective word: từ nối
    • connective morpheme: hình vị, liên hợp
    • connective conjunction: liên từ liên hợp

danh từ

  • (ngôn ngữ học) từ nối (như liên từ, giới từ, đại từ quan hệ)
Định nghĩa tiếng Anh

s. connecting or tending to connect

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...