Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“connectivities” là số nhiều của connectivity — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #18177

connectivity

//

  • xem connective
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being connected or the degree to which something has connections

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...