Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18177

connectivity

//

  • tính liên thông
  • transposse c. liên thông chuyển vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being connected or the degree to which something has connections

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...