Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18177

connectivity

//

  • tính liên thông
  • transposse c. liên thông chuyển vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being connected or the degree to which something has connections

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...