Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conning

/kɔnɪŋ/ phổ biến #39980
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conning

//

* tính từ
  • (hàng hải) chỉ huy
Định nghĩa tiếng Anh

v deprive of by deceit v commit to memory; learn by heart

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...