Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

connotate

/kɔ'nout/

“connotated” là quá khứ phân từ của connotate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

connotate

/kɔ'nout/

ngoại động từ

  • bao hàm
    • the word "tropics" connote heat: từ "vùng nhiệt đới" bao hàm nghĩa nóng bức
  • (thông tục) có nghĩa là
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To connote; to suggest or designate (something) as additional; to include; to imply.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...