connotation
/,kɔnou'teiʃn/ GRECollins ★ phổ biến #11350
“connotations” là số nhiều của connotation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hàm ý, nghĩa bóng, sắc thái nghĩa
danh từ
“The word 'cheap' has a negative connotation.”Từ 'cheap' mang hàm ý tiêu cực.
Biến thể từ
connotations số nhiều
Đồng nghĩa
implicationovertoneundertone
Trái nghĩa
denotation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
connotation
/,kɔnou'teiʃn/
danh từ
- nghĩa rộng; ý nghĩa (của một từ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an idea that is implied or suggested