connote
“connoting” là hiện tại phân từ của connote — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The term 'restructuring' often connotes layoffs.”Thuật ngữ 'tái cơ cấu' thường ngụ ý cắt giảm nhân sự.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
connote
/kɔ'nout/
ngoại động từ
- bao hàm
- the word "tropics" connote heat: từ "vùng nhiệt đới" bao hàm nghĩa nóng bức
- (thông tục) có nghĩa là
Định nghĩa tiếng Anh
v. involve as a necessary condition of consequence; as in logic