Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19200

conquering

/'kɔɳkəriɳ/

tính từ

  • xâm chiếm
  • chinh phục, chế ngự
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of conquering\nv to put down by force or authority\nv take possession of by force, as after an invasion\nv overcome by conquest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...