conquering
/'kɔɳkəriɳ/ phổ biến #19200
Biến thể từ
conquering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conquering
/'kɔɳkəriɳ/
tính từ
- xâm chiếm
- chinh phục, chế ngự
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of conquering v to put down by force or authority v take possession of by force, as after an invasion v overcome by conquest