Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conquering

/'kɔɳkəriɳ/ phổ biến #19200
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conquering

/'kɔɳkəriɳ/

tính từ

  • xâm chiếm
  • chinh phục, chế ngự
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of conquering v to put down by force or authority v take possession of by force, as after an invasion v overcome by conquest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...