Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conqueror

/'kɒŋkәrә/ IELTSCollins ★ phổ biến #16027

“conquerors” là số nhiều của conqueror — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Một người chinh phục một nơi hoặc một dân tộc, thường trong bối cảnh quân sự. danh từ

“The conqueror of the land was celebrated as a hero.”Người chinh phục vùng đất được ca ngợi như một anh hùng.

Biến thể từ conquerors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conqueror

//

* danh từ
  • người đi xâm chiếm, người đi chinh phục
  • người chiến thắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is victorious by force of arms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...