Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“conquerors” là số nhiều của conqueror — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★ phổ biến #16027

conqueror

//

* danh từ
  • người đi xâm chiếm, người đi chinh phục
  • người chiến thắng
Biến thể từ conquerors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is victorious by force of arms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...