conqueror
/'kɒŋkәrә/ IELTSCollins ★ phổ biến #16027
“conquerors” là số nhiều của conqueror — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Một người chinh phục một nơi hoặc một dân tộc, thường trong bối cảnh quân sự.
danh từ
“The conqueror of the land was celebrated as a hero.”Người chinh phục vùng đất được ca ngợi như một anh hùng.
Biến thể từ
conquerors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conqueror
//
* danh từ- người đi xâm chiếm, người đi chinh phục
- người chiến thắng
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who is victorious by force of arms