Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“conquests” là số nhiều của conquest — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGRECollins ★ phổ biến #7652

conquest

/'kɔɳkwest/

danh từ

  • sự xâm chiếm, sự chinh phục
  • đất đai xâm chiếm được
  • người mình đã chinh phục được; người mình đã chiếm đoạt được cảm tình

thành ngữ

  1. to male a conquest of someone
    • thu phục được cảm tình của ai; thu phục được tình yêu của ai
Biến thể từ conquests số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of conquering\nn. success in mastering something difficult

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...