Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consanguine

/kɔn'sæɳgwin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consanguine

/kɔn'sæɳgwin/

tính từ

  • cùng dòng máu
Định nghĩa tiếng Anh

s related by blood

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...