Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consecrator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consecrator

//

  • xem consecrate
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who consecrates; one who performs the rites by which a person or thing is devoted or dedicated to sacred purposes.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...