Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13093

consensual

/kən'sensjuəl/

tính từ

  • (sinh vật học) liên ứng
Định nghĩa tiếng Anh

s. existing by consent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...