consensual
/kən'sensjuəl/ phổ biến #13093
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
consensual
/kən'sensjuəl/
tính từ
- (sinh vật học) liên ứng
Định nghĩa tiếng Anh
s. existing by consent
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. existing by consent
Đang tải...