conservative party
Collins ★★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conservative party
//
- Đảng Bảo thủ (Anh)
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...