Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44580

conserver

//

  • xem conserve
Biến thể từ conservers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who conserves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...