Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conserver

phổ biến #44580

“conservers” là số nhiều của conserver — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ conservers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conserver

//

  • xem conserve
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who conserves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...