Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

considerately

/kən'sɪdərətlɪ/ phổ biến #40035
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

considerately

//

* phó từ
  • thận trọng, chu đáo, y tứ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a considerate manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...