Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40035

considerately

//

* phó từ
  • thận trọng, chu đáo, y tứ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a considerate manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...