Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

considerateness

/kən'sidəritnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

considerateness

/kən'sidəritnis/

danh từ

  • sự ân cần, sự chu đáo, sự hay quan tâm tới người khác
Định nghĩa tiếng Anh

n. kind and considerate regard for others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...