Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

considerateness

/kən'sidəritnis/

danh từ

  • sự ân cần, sự chu đáo, sự hay quan tâm tới người khác
Định nghĩa tiếng Anh

n. kind and considerate regard for others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...