Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consignee

/,kɔnsai'ni:/

“consignees” là số nhiều của consignee — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người nhận hàng danh từ

“The consignee received the shipment today.”Người nhận hàng đã nhận lô hàng hôm nay.

Biến thể từ consignees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consignee

/,kɔnsai'ni:/

danh từ

  • người nhận, người nhận hàng gửi để bán
Định nghĩa tiếng Anh

n. the person to whom merchandise is delivered over

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...