Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consignment

/kən'siliənt/ Collins ★ phổ biến #22180

“consignments” là số nhiều của consignment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lô hàng gửi đi; hàng ký gửi danh từ

“A large consignment arrived at the warehouse.”Một lô hàng lớn đã đến kho.

Biến thể từ consignments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consignment

/kən'siliənt/

danh từ

  • sự gửi (hàng hoá); sự gửi hàng để bán
    • goods for consignment to the provinces and abroad: hàng hoá để gửi đi các tỉnh và nước ngoài
    • to send someone goods on consignment: gửi hàng hoá cho người nào bán
    • your consignment of book has duly come to hand: chúng tôi đã nhận được sách của ông gửi đến
    • to the consignment of Mr. X: gửi ông X
    • consignment note: phiếu gửi hàng
  • gửi hàng để bán
Định nghĩa tiếng Anh

n. the delivery of goods for sale or disposal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...